| ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 6 |
|
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG TIỂU HỌC HÙNG VƯƠNG |
|
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| _________________ |
|
____________________________ |
DANH SÁCH HỌC SINH HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH CẤP TIỂU HỌC
NĂM HỌC 2016 - 2017 |
Số
TT |
Họ và tên học sinh |
Ngày tháng năm sinh |
Lớp |
Địa chỉ
(ghi theo hộ khẩu) |
Hộ khẩu |
Phường |
Khu phố |
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
7 |
8 |
| 1 |
Nguyễn Aluyn |
02/08/2006 |
5/1 |
172/194/2A An Dương Vương |
1 |
0816 |
5 |
| 2 |
Đỗ Việt Anh |
16/05/2006 |
5/1 |
8A Lý Chiêu Hoàng |
1 |
0610 |
3 |
| 3 |
Trần Ngọc Châu |
22/06/2006 |
5/1 |
38 Đường 43 |
1 |
0610 |
2 |
| 4 |
Trần Thục Dung |
18/05/2006 |
5/1 |
60 Lô U Số 21 Cư xá Phú Lâm D |
1 |
0610 |
1 |
| 5 |
Hoàng Tấn Dũng |
26/11/2006 |
5/1 |
63/24C Lý Chiêu Hoàng |
1 |
0610 |
2 |
| 6 |
Đỗ Thanh Duy |
05/09/2006 |
5/1 |
63/17/9 lý Chiêu Hoàng |
1 |
0610 |
2 |
| 7 |
Huỳnh Xuân Hạnh |
08/02/2006 |
5/1 |
231/89/38 Bình Tiên |
1 |
0608 |
4 |
| 8 |
Phùng Tâm Huy |
11/07/2006 |
5/1 |
27/16A Văn Thân |
1 |
0608 |
4 |
| 9 |
Diệp Nguyễn Thu Hương |
01/07/2006 |
5/1 |
93/2 Lý Chiêu Hoàng |
1 |
0610 |
2 |
| 10 |
Lê Tuấn Kiệt |
26/02/2006 |
5/1 |
7G Lý Chiêu Hoàng |
1 |
0610 |
3 |
| 11 |
Diệp Cẩm Khang |
15/01/2006 |
5/1 |
103/24A1 Văn Thân |
1 |
0608 |
3 |
| 12 |
Lê Đình Khôi |
24/06/2006 |
5/1 |
10 Lô C Phạm Văn Chí |
1 |
0607 |
5 |
| 13 |
Phạm Xuân Lê |
11/12/2006 |
5/1 |
110/1B Bà Hom |
1 |
0613 |
3 |
| 14 |
Nguyễn Trần Gia Linh |
21/12/2006 |
5/1 |
428/2/27/8 Bến Phú Định |
1 |
0816 |
2 |
| 15 |
Lại Hoàng Lực |
06/11/2006 |
5/1 |
362/4 Gia Phú |
1 |
0603 |
2 |
| 16 |
Huỳnh Trúc My |
16/06/2006 |
5/1 |
128B Lò Gốm |
1 |
0607 |
5 |
| 17 |
Trần Ngọc Kim Ngân |
24/11/2006 |
5/1 |
01 Lô G Phạm Văn Chí |
1 |
0607 |
4 |
| 18 |
Lâm Hồng Ngọc |
09/05/2006 |
5/1 |
3 Bà Lài |
1 |
0608 |
2 |
| 19 |
Lê Minh Nhật |
11/10//2006 |
5/1 |
95/15 Lý Chiêu Hoàng |
1 |
0610 |
2 |
| 20 |
Dương Mỹ Nhi |
05/09/2006 |
5/1 |
73/5D Văn Thân |
1 |
0608 |
3 |
| 21 |
Nguyễn Thị Yến Nhi |
22/06/2006 |
5/1 |
10 An Dương Vương |
1 |
0610 |
5 |
| 22 |
Nguyễn Ngọc Như |
19/10/2006 |
5/1 |
1014BL/10 Lò Gốm |
1 |
0607 |
4 |
| 23 |
Nguyễn Thị Kiều Oanh |
21/04/2006 |
5/1 |
23-25 Đường 35 |
1 |
0610 |
2 |
| 24 |
Nguyễn Bá Phong |
06/06/2006 |
5/1 |
1014BL/10 Lò Gốm |
1 |
0607 |
4 |
| 25 |
Trần Ngọc Diểm Phụng |
21/08/2006 |
5/1 |
1570/198 Võ Văn Kiệt |
1 |
0607 |
2 |
| 26 |
Sơn Minh Phương |
17/08/2006 |
5/1 |
155 I/6B Nguyễn Văn Luông |
1 |
0610 |
1 |
| 27 |
Trương Tấn Sang |
27/12/2006 |
5/1 |
115Lý Chiêu Hoàng |
1 |
0610 |
2 |
| 28 |
Nguyễn Thủy Tiên |
24/08/2006 |
5/1 |
533/64 Phạm Văn Chí |
1 |
0607 |
2 |
| 29 |
Đặng Trí Tín |
28/05/2006 |
5/1 |
62 Đường 76 |
1 |
0610 |
5 |
| 30 |
Nguyễn Lê Thông |
24/11/2006 |
5/1 |
177A/24 Nguyễn văn Luông |
1 |
0611 |
4 |
| 31 |
Trần Minh Thuận |
11/09/2006 |
5/1 |
19 Đường 66 KDC Nam Lý Chiêu Hoàng |
1 |
0610 |
2 |
| 32 |
Trần Thị Phương Trinh |
06/02/2006 |
5/1 |
40 Đường 41 |
1 |
0610 |
3 |
| 33 |
Nguyễn Phương Trúc |
21/06/2006 |
5/1 |
22 Lô E Lò Gốm |
1 |
0607 |
5 |
| 34 |
Bùi Trần Thái Tú |
04/04/2006 |
5/1 |
19 Đường 49 |
1 |
0610 |
2 |
| 35 |
Dương Ng Mộng Tuyền |
27/12/2006 |
5/1 |
21 Lô N Phạm Văn Chí |
1 |
0607 |
4 |
| 36 |
Đặng Thùy Vy |
18/02/2006 |
5/1 |
1600/24/2 Võ Văn Kiệt |
1 |
0607 |
3 |
| 37 |
Nguyễn Thị Kim Xuân |
02/10/2006 |
5/1 |
177/34 Văn Thân |
1 |
0608 |
2 |
| 38 |
Nguyễn Thành An |
08/02/2006 |
5/2 |
19 Đường 78 |
1 |
0610 |
2 |
| 39 |
Nguyễn Hữu Bảo |
06/06/2006 |
5/2 |
1000 A Lò Gốm |
1 |
0608 |
2 |
| 40 |
Châu Gia Bảo |
30/08/2006 |
5/2 |
177A/9 Nguyễn văn Luông |
1 |
0611 |
1 |
| 41 |
Trần Văn Bình |
19/02/2006 |
5/2 |
343/189 Trần Văn Kiểu |
1 |
0607 |
3 |
| 42 |
Nguyễn Ngọc Trân Châu |
18/04/2006 |
5/2 |
31 Lô H Phạm Văn Chí |
1 |
0607 |
5 |
| 43 |
Nguyễn Bảo Duy |
03/08/2005 |
5/2 |
7/23 Lý Chiêu Hoàng |
1 |
0610 |
4 |
| 44 |
Lê Phước Đạt |
07/09/2006 |
5/2 |
36 Đường 45 |
1 |
0610 |
2 |
| 45 |
Lê Văn Đạt |
11/10/2006 |
5/2 |
177/26 Văn Thân |
1 |
0806 |
2 |
| 46 |
Âu Mỹ Hạnh |
07/06/2006 |
5/2 |
958/2 Lò Gốm |
1 |
0806 |
4 |
| 47 |
Mai Huỳnh Ngọc Hân |
21/07/2006 |
5/2 |
165/20/11 Nguyễn Văn Luông |
1 |
0610 |
1 |
| 48 |
Võ Thanh Hiếu |
06/07/2006 |
5/2 |
10 An Dương Vương |
1 |
0610 |
4 |
| 49 |
Trần Quốc Hòa |
12/09/2006 |
5/2 |
127/44/18 Mai Xuân Thưởng |
1 |
0604 |
1 |
| 50 |
Nguyễn Gia Huy |
26/09/2006 |
5/2 |
80C Lý Chiêu Hoàng |
1 |
0608 |
5 |
| 51 |
Nguyễn Hoàng Huy |
27/03/2006 |
5/2 |
76/14 Văn Thân |
1 |
0806 |
4 |
| 52 |
Huỳnh Anh Khoa |
14/01/2006 |
5/2 |
533/12 Phạm Văn Chí |
1 |
0607 |
2 |
| 53 |
Phạm Anh Khoa |
20/12/2006 |
5/2 |
258/7/22/18 Bông Sao |
1 |
0816 |
3 |
| 54 |
Tăng Chiêu Khánh Linh |
22/03/2006 |
5/2 |
958/1B Lò Gốm |
1 |
0608 |
2 |
| 55 |
Lâm Phi Long |
10/03/2006 |
5/2 |
231/71/30B Bình Tiên |
1 |
0602 |
4 |
| 56 |
Đỗ Danh Lộc |
11/06/2006 |
5/2 |
433/I15 Nguyễn Chí Thanh |
1 |
0509 |
3 |
| 57 |
Trịnh Minh Lợi |
09/02/2006 |
5/2 |
218/11 Nguyễn Văn Luông |
1 |
0611 |
3 |
| 58 |
Trịnh Quang Lộc |
14/01/2006 |
5/2 |
361/8 Nguyễn Văn Luông |
1 |
0610 |
1 |
| 59 |
Đỗ Lâm Phương Mai |
29/12/2006 |
5/2 |
37/11/22B Bến Phú Định |
1 |
0816 |
4 |
| 60 |
Trần Nguyễn Tuấn Minh |
07/12/2006 |
5/2 |
43K Cư xá Phú Lâm D |
1 |
0610 |
4 |
| 61 |
Đỗ Hứa Hiếu Nhân |
17/02/2006 |
5/2 |
99 Bình Tiên |
1 |
0607 |
3 |
| 62 |
Huỳnh Yến Nhi |
10/11/2006 |
5/2 |
142B Văn Thân |
1 |
0608 |
3 |
| 63 |
Lương Bảo Nhi |
26/09/2006 |
5/2 |
17 Lô U Cư xá Phú Lâm D |
1 |
0610 |
1 |
| 64 |
Trần Tâm Như |
12/03/2006 |
5/2 |
970 Lò Gốm |
1 |
0608 |
6 |
| 65 |
Nguyễn Tấn Phú |
19/03/2006 |
5/2 |
7/4 Bà Lài |
1 |
0608 |
1 |
| 66 |
Dương Thủy Phúc |
24/04/2006 |
5/2 |
97/7 Phạm Phú Thứ |
1 |
0603 |
4 |
| 67 |
Châu Lê Mỹ Phụng |
15/02/2006 |
5/2 |
511/31A/1 Phạm Văn Chí |
1 |
0607 |
3 |
| 68 |
Võ Chí Tài |
18/05/2006 |
5/2 |
687 Phạm Văn Chí |
1 |
0607 |
3 |
| 69 |
Trần Đức Thịnh |
06/12/2006 |
5/2 |
494 B2 Hậu Giang |
1 |
0612 |
1 |
| 70 |
Nguyễn Trương Anh Tú |
24/12/2006 |
5/2 |
188 Văn Thân |
1 |
0607 |
5 |
| 71 |
Thiều Ngọc Tường Uyên |
01/05/2006 |
5/2 |
177/43 Văn Thân |
1 |
0608 |
6 |
| 72 |
Lê Huỳnh Thanh Vân |
21/08/2006 |
5/2 |
533/12 Phạm Văn Chí |
1 |
0607 |
2 |
| 73 |
Bùi Thanh Vy |
07/08/2006 |
5/2 |
762 Phạm Văn Chí |
1 |
0607 |
5 |
| 74 |
Phan Hà Thanh Vy |
06/08/2006 |
5/2 |
171/1/2/3Q Văn Thân |
1 |
0608 |
2 |
| 75 |
Trần Ngọc Thúy Vy |
05/01/2006 |
5/2 |
987/3 Lò Gốm |
1 |
0608 |
6 |
| 76 |
Trần Ngọc Kim Xuyến |
26/08/2006 |
5/2 |
36 Lô D Phạm Văn Chí |
1 |
0607 |
3 |
| 77 |
Lương Ngọc Kiều Anh |
15/11/2006 |
5/3 |
37G, Lý Chiêu Hoàng |
1 |
0610 |
3 |
| 78 |
Hồ Thị Kiều Anh |
15/04/2006 |
5/3 |
Số 10 An Dương Vương |
1 |
0610 |
5 |
| 79 |
Nguyễn Phạm Bảo Châu |
25/02/2006 |
5/3 |
151/36 Trương Phước Phan |
1 |
2403 |
8 |
| 80 |
Đặng Quốc Cường |
17/05/2005 |
5/3 |
97/2 Lý Chiêu Hoàng |
1 |
0610 |
2 |
| 81 |
Trương Chí Dĩ |
13/01/2006 |
5/3 |
45/88/2C Bình Tiên |
1 |
0607 |
2 |
| 82 |
Nguyễn Phúc Đạt |
19/05/2006 |
5/3 |
177/2 Văn Thân |
1 |
0608 |
2 |
| 83 |
Phan Thành Đạt |
18/03/2006 |
5/3 |
114/35 Ấp Chiến Lược |
1 |
2405 |
9 |
| 84 |
Diệp Ngọc Hân |
26/05/2006 |
5/3 |
133/37D Văn Thân |
1 |
0608 |
6 |
| 85 |
Nguyễn Anh Hào |
10/11/2006 |
5/3 |
1007/2 Lò Gốm |
1 |
0608 |
6 |
| 86 |
Ngô Thị Mỹ Hiếu |
01/04/2006 |
5/3 |
224B Lò Gốm |
1 |
0607 |
4 |
| 87 |
Vi Phối Hoàng |
08/03/2006 |
5/3 |
1003/4C Lò Gốm |
1 |
0608 |
6 |
| 88 |
Trần Phú Hưng |
29/01/2006 |
5/3 |
5/1C Bà Lài |
1 |
0608 |
2 |
| 89 |
Lại Hoàng Huy |
10/03/2006 |
5/3 |
141 Văn Thân |
1 |
0608 |
2 |
| 90 |
Ngô Trường Khang |
06/12/2006 |
5/3 |
287/2Q Bãi Sậy |
1 |
0608 |
5 |
| 91 |
Nguyễn Đình Khôi |
18/06/2006 |
5/3 |
Số 152 Đường 64 |
1 |
0610 |
5 |
| 92 |
Đặng Tấn Lộc |
05/01/2006 |
5/3 |
6/25 Rạch Cát |
1 |
0816 |
8 |
| 93 |
Nguyễn Văn Lộc |
28/09/2005 |
5/3 |
112/10/15 Bến Phú Định |
1 |
0816 |
4 |
| 94 |
Thái Hữu Lộc |
04/07/2006 |
5/3 |
173/169 An Dương Vương |
1 |
2401 |
4 |
| 95 |
Võ Tô Thành Lộc |
08/09/2006 |
5/3 |
165/22/15 Nguyễn Văn Luông |
1 |
0610 |
1 |
| 96 |
Lâm Bích Ngân |
15/08/2006 |
5/3 |
998 Lò Gốm |
1 |
0608 |
6 |
| 97 |
Đặng Minh Nghĩa |
07/10/2006 |
5/3 |
48C Lý Chiêu Hoàng |
1 |
0610 |
3 |
| 98 |
Nguyễn Hồng Ngọc |
22/03/2006 |
5/3 |
51 Đường 6A |
1 |
2405 |
7 |
| 99 |
Trần Phương Nguyên |
24/10/2006 |
5/3 |
958/15G Lò Gốm |
1 |
0608 |
6 |
| 100 |
Phan Minh Nhật |
05/10/2006 |
5/3 |
1003/2 Lò Gốm |
1 |
0608 |
6 |
| 101 |
Tất Tịnh Nhi |
25/05/2006 |
5/3 |
224/6/7 Phạm Văn Chí |
1 |
0607 |
3 |
| 102 |
Bùi Nguyễn Huỳnh Như |
25/03/2006 |
5/3 |
1069 Lò Gốm |
1 |
0607 |
5 |
| 103 |
Nguyễn Tấn Phát |
29/01/2006 |
5/3 |
59/6 Bà Lài |
1 |
0608 |
6 |
| 104 |
NuriSa |
24/12/2006 |
5/3 |
8 Lô J Phạm Văn Chí |
1 |
0607 |
4 |
| 105 |
Phạm Việt Thành |
10/08/2006 |
5/3 |
35 Bến Phú Định |
1 |
0816 |
4 |
| 106 |
Trần Ngọc Uyên Thư |
11/02/2006 |
5/3 |
G5/34M Ấp 3 |
1 |
1802 |
3 |
| 107 |
Trương Vĩnh Thuận |
29/08/2006 |
5/3 |
964/52A Lò Gốm |
1 |
0608 |
6 |
| 108 |
Tiêu Thanh Tiến |
17/02/2006 |
5/3 |
206/45/3 Phú Định |
1 |
0816 |
4 |
| 109 |
Cù Thiên Toàn |
09/06/2006 |
5/3 |
65 V Lý Chiêu Hoàng |
1 |
0610 |
1 |
| 110 |
Lý Thị Bích Trâm |
27/06/2006 |
5/3 |
974/3 Lò Gốm |
1 |
0608 |
6 |
| 111 |
Tống Ngô Ái Trân |
10/10/2006 |
5/3 |
28/13 Lô L Phạm Văn Chí |
1 |
0607 |
4 |
| 112 |
Trần Ngọc Thùy Trang |
19/09/2006 |
5/3 |
79/51/1AJ Phú Định |
1 |
0816 |
4 |
| 113 |
Võ Đinh Thanh Trúc |
27/03/2006 |
5/3 |
975/4B Lò Gốm |
1 |
0608 |
2 |
| 114 |
Trương Vĩnh Tường |
15/02/2005 |
5/3 |
247/30A/12 Bình Tiên |
1 |
0608 |
5 |
| 115 |
Châu Chí Vinh |
24/12/2006 |
5/3 |
468/26 Phạm Văn Chí |
1 |
0608 |
1 |
| 116 |
Lã Ngọc Thanh Vy |
14/09/2006 |
5/3 |
Số 87 Đường 26 |
1 |
0610 |
3 |
| 117 |
Vũ Bình An |
26/09/2006 |
5/4 |
579/38 Phạm Văn Chí |
1 |
0607 |
3 |
| 118 |
Lê Đức Anh |
19/04/2006 |
5/4 |
658/11 Phạm Văn Chí |
1 |
0608 |
2 |
| 119 |
Nguyễn Thảo Phương Anh |
05/11/2006 |
5/4 |
165/9B Văn Thân |
1 |
0608 |
6 |
| 120 |
Nguyễn Hoàng Ân |
15/12/2006 |
5/4 |
16 Lô E Lò Gốm |
1 |
0607 |
5 |
| 121 |
Long Ngọc Ẩn |
05/11/2006 |
5/4 |
103/5B Văn Thân |
1 |
0608 |
3 |
| 122 |
Huỳnh Đăng Bảo |
19/03/2006 |
5/4 |
175 nguyễn Văn Luông |
1 |
0610 |
1 |
| 123 |
Trần Minh Cường |
09/09/2006 |
5/4 |
986 Lò Gốm |
1 |
0608 |
6 |
| 124 |
Nguyễn Lý Minh Đạt |
06/04/2006 |
5/4 |
19 Lô I Phạm Văn Chí |
1 |
0607 |
4 |
| 125 |
Dương Ngọc Hân |
26/11/2006 |
5/4 |
579/11C Phạm Văn Chí |
1 |
0607 |
3 |
| 126 |
Trần Gia Hào |
18/08/2006 |
5/4 |
157/52 Mai Xuân Thưởng |
1 |
0604 |
2 |
| 127 |
Tất Gia Huệ |
17/05/2006 |
5/4 |
958/7A Lò Gốm |
1 |
0608 |
6 |
| 128 |
Mai Anh Huy |
23/02/2006 |
5/4 |
557 Phạm Văn Chí |
1 |
0607 |
3 |
| 129 |
Nguyễn Phạm Anh Khoa |
13/10/2006 |
5/4 |
171Bis Văn Thân |
1 |
0608 |
2 |
| 130 |
Từ Trung Kiên |
11/10/2006 |
5/4 |
103/24 A Văn Thân |
1 |
0608 |
3 |
| 131 |
Lưu Nguyễn Yến Lan |
19/07/2006 |
5/4 |
84/3 Nguyễn Văn Luông |
1 |
0610 |
2 |
| 132 |
Đỗ Hoàng Khánh Linh |
25/05/2006 |
5/4 |
218/13 Nguyễn Văn Luông |
1 |
0611 |
3 |
| 133 |
Hồ Thị Xuân Linh |
01/01/2006 |
5/4 |
97/1 Lý Chiêu Hoàng |
1 |
0610 |
2 |
| 134 |
Lâm Nguyễn Minh Long |
23/07/2006 |
5/4 |
980/2C Lò Gốm |
1 |
0608 |
1 |
| 135 |
Lê Quang Long |
08/03/2006 |
5/4 |
28 Lô H Phạm Văn Chí |
1 |
0607 |
4 |
| 136 |
Nguyễn Kim Ngân |
07/05/2006 |
5/4 |
165 Văn Thân |
1 |
0608 |
2 |
| 137 |
Nguyễn Mai Cẩm Ngân |
18/02/2006 |
5/4 |
287/2K Bãi Sậy |
1 |
0608 |
5 |
| 138 |
Lê Thị Kim Ngọc |
14/11/2005 |
5/4 |
566 Phạm Văn Chí |
1 |
0608 |
1 |
| 139 |
Trịnh Kim Ngọc |
18/11/2006 |
5/4 |
100 Đường 68 |
1 |
0610 |
2 |
| 140 |
Lê Trọng Nhân |
14/04/2006 |
5/4 |
977B Lò Gốm |
1 |
0608 |
6 |
| 141 |
Võ Minh Nhựt |
18/03/2006 |
5/4 |
1003/2C Lò Gốm |
1 |
0608 |
6 |
| 142 |
Đinh Thành Phát |
19/12/2006 |
5/4 |
964/35/3 Lò Gốm |
1 |
0608 |
6 |
| 143 |
Hồ Tấn Phát |
17/02/2006 |
5/4 |
36 Lô E Lò Gốm |
1 |
0607 |
5 |
| 144 |
Thân Thiên Phú |
27/08/2006 |
5/4 |
1570/156 Võ Văn Kiệt |
1 |
0607 |
2 |
| 145 |
Nguyễn Thanh Chí Tài |
17/05/2006 |
5/4 |
420 An Dương Vương |
1 |
0610 |
5 |
| 146 |
Hà Ngọc Thảo |
03/01/2006 |
5/4 |
241B Lò Gốm |
1 |
0607 |
4 |
| 147 |
Trần Thanh Thế |
07/03/2006 |
5/4 |
974/11C Lò Gốm |
1 |
0608 |
6 |
| 148 |
Huỳnh Thị Ngọc Thi |
09/01/2006 |
5/4 |
193/1A Văn Thân |
1 |
0608 |
3 |
| 149 |
Lê Huỳnh Bảo Trân |
10/11/2006 |
5/4 |
22 Lô U Cư Xá Phú Lâm D |
1 |
0610 |
1 |
| 150 |
Phan Trần Kim Trang |
14/01/2006 |
5/4 |
40 lô H Đường 41 |
1 |
0610 |
2 |
| 151 |
Lê Trần Anh Tuấn |
10/03/2006 |
5/4 |
155I 20B Nguyễn Văn Luông |
1 |
0610 |
2 |
| 152 |
Đỗ Thanh Tuấn |
25/09/2005 |
5/4 |
19 Lô C Phạm Văn Chí |
1 |
0607 |
5 |
| 153 |
Nguyễn Hoàng Tuấn |
29/10/2006 |
5/4 |
165 Văn Thân |
1 |
0608 |
2 |
| Tổng cộng danh sách có 153 HS |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Quận 6, ngày 24 tháng 5 năm 2017 |
|
|
|
|
|
|
|
HIỆU TRƯỞNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Ghi chú: |
|
|
|
|
|
|
|
- Dùng font UNICODE, không dùng VNI, không chèn thêm cột vào, không tách riêng họ và tên |
|
|
- Danh sách xếp theo lớp |
|
|
|
|
|
|
|
- Nhập DS và đánh STT liên tục từ 1 đến hết khối trong 1 sheet duy nhất |
|
|
|
|
(không chừa hàng trắng, không chèn thêm tiêu đề vào file DS) |
|
|
|
|
- Cột 6: Ghi mã Phường dựa vào sheet PhuongXa (VD: đánh dạng text '0601, '0614, '2401...) |
|
|
- Danh sách đóng cuốn có ký tên, đóng dấu đồng thời |
|
|
|
|
- Gửi email về địa chỉ tinhocpgd6.tphcm@moet.edu.vn trước ngày 25/5/2017 |
|
|
|
|
- Đặt tên file là tên trường (VD: TH Nguyễn Thiện Thuật) |
|
|
|
Tải file : TH HUNG VUONG.xls Chức năng hiển thị tài liệu chỉ hỗ trợ định dạng .pdf, Các định dạng khác vui lòng tải xuống để xem trực tiếp trên thiết bị !